Bảng yêu cầu thông tin Dịch vụ chi tiết để Doanh nghiệp điền
Để xây dựng được một cấu trúc website hoạt động như một “cỗ máy bán hàng”, doanh nghiệp cần cung cấp những dữ liệu sâu sắc về tâm lý khách hàng và quy trình thực tế chứ không chỉ là thông tin kỹ thuật.
Dưới đây là Bảng yêu cầu thông tin chi tiết bạn cần gửi cho doanh nghiệp để điền.
Phần 1: Thông tin cốt lõi và định vị
|
STT
|
Hạng mục thông tin
|
Giải thích & Ví dụ
|
|---|---|---|
|
1.1
|
Lời hứa thương hiệu/USP (Unique Selling Point)
|
– Điểm khác biệt duy nhất mà đối thủ không có hoặc không cam kết.
– Ví dụ: “Minh bạch 100% ngân sách”, “Không nhận dự án vi phạm chính sách”, “Can thiệp sâu vào mô hình kinh doanh”.
|
|
1.2
|
Con số biết nói (Trust Badges)
|
– Các chỉ số định lượng để chứng minh năng lực.
– Ví dụ: 13 năm kinh nghiệm, 2.000+ khách hàng, 85% tỷ lệ gia hạn hợp đồng.
|
|
1.3
|
Phân loại nhu cầu (Self-Selection)
|
– Doanh nghiệp chia khách hàng thành các nhóm nào để tư vấn?
– Ví dụ: Nhóm cần khách gấp (Search), Nhóm cần thương hiệu (GDN), Nhóm bán lẻ (Shopping), Nhóm địa phương (Map).
|
|
1.4
|
Chứng nhận & Đối tác
|
– Các bằng cấp, chứng chỉ, giải thưởng.
– Ví dụ: Google Partner, Chứng chỉ Marketing Tree.
|
Phần 2: Chi tiết từng dịch vụ con
Đây là phần quan trọng nhất để xây dựng cấu trúc 10 phần của tài liệu 03. Doanh nghiệp cần điền bảng này cho TỪNG dịch vụ riêng biệt (VD: Google Search, Map, Website…)
|
STT
|
Hạng mục thông tin
|
Câu hỏi gợi ý để khai thác dữ liệu sâu
|
|---|---|---|
|
2.1
|
Lợi ích cốt lõi (Big Benefit)
|
– Dịch vụ này mang lại kết quả cuối cùng là gì? (Không nói tính năng).
– Ví dụ: Không phải “Chạy quảng cáo Search”, mà là “Cam kết ra khách thật (Leads) sau 3 ngày”.
|
|
2.2
|
Nỗi đau thầm kín (Pain Points & Agitation)
|
– Khách hàng đang gặp vấn đề gì khiến họ mất ngủ/mất tiền?
– Ví dụ: “Click tặc đốt ngân sách”, “Quảng cáo hiện nhiều nhưng không ai gọi”, “Map bị đối thủ chơi xấu”.
|
|
2.3
|
Giải pháp “Thuốc giải” (Feature to Benefit)
|
– Tính năng kỹ thuật này giải quyết nỗi đau trên như thế nào?
– Ví dụ: “Tính năng Tracking Real-time” -> Giúp bạn biết chính xác tiền đang đi đâu, không lo bị Agency báo cáo ảo.
|
|
2.4
|
Đối tượng PHÙ HỢP (Qualification)
|
– Ai nên dùng dịch vụ này?
– Ví dụ: SME ngân sách 5-10tr, Doanh nghiệp B2B, Hộ kinh doanh địa phương.
|
|
2.5
|
Đối tượng KHÔNG PHÙ HỢP (Negative Persona)
|
– Ai tuyệt đối không nên dùng? (Yếu tố này tăng uy tín cực cao).
– Ví dụ: Khách muốn ra đơn ngay (không nên chạy Branding), Khách bán hàng vi phạm chính sách, Khách ngân sách <3tr.
|
|
2.6
|
Phạm vi công việc (Scope of Work)
|
– Liệt kê cụ thể các đầu việc sẽ làm để khách thấy “đáng tiền”.
– Ví dụ: Audit web, Nghiên cứu từ khóa, Viết mẫu quảng cáo, Cài đặt tracking, Báo cáo tuần.
|
|
2.7
|
Sản phẩm bàn giao (Deliverables)
|
– Khách hàng nhận được cái gì cầm nắm/nhìn thấy được?
– Ví dụ: Tài khoản quảng cáo chính chủ, File báo cáo PDF, Quyền sở hữu Map.
|
|
2.8
|
Quy trình triển khai (The Process)
|
– Các bước làm việc từ lúc ký HĐ đến lúc có kết quả.
– Ví dụ: 1. Tư vấn -> 2. Setup (24h) -> 3. Tối ưu (3-5 ngày) -> 4. Báo cáo.
|
|
2.9
|
Xử lý từ chối (Objection Handling)
|
– 3-5 câu hỏi khó nhất khách thường hỏi khi chốt sale là gì?
– Ví dụ: “Tại sao phí dịch vụ cao hơn bên khác?”, “Có cam kết ra đơn không?”, “Nếu không hiệu quả thì sao?”.
|
|
2.10
|
Chính sách giá (Pricing Model)
|
– Cách tính phí?
– Ví dụ: % Ngân sách (20%), Phí quản lý cố định, hay Trọn gói? Ngân sách tối thiểu khuyến nghị là bao nhiêu?
|
Phần 3: Bằng chứng và tài nguyên
Mục đích: Chứng minh “Nói được làm được” theo mô hình P-A-S.
|
STT
|
Hạng mục thông tin
|
Yêu cầu chi tiết
|
|---|---|---|
|
3.1
|
Case Study (Thực tế)
|
Cung cấp 3 dự án tiêu biểu theo cấu trúc:
1. Vấn đề: Khách gặp khó khăn gì trước khi thuê? (VD: Doanh thu giảm, chi phí cao).
2. Giải pháp: Doanh nghiệp đã làm gì? (VD: Chuyển từ chạy hiển thị sang chạy chuyển đổi).
3. Kết quả: Số liệu cụ thể? (VD: Tăng 180 cuộc gọi/tháng, giảm 28% CPA).
|
|
3.2
|
Hình ảnh minh chứng
|
– Ảnh chụp màn hình báo cáo hiệu quả (Che tên khách nếu cần).
– Ảnh chụp tin nhắn phản hồi/khen ngợi của khách (Zalo/Mess).
– Ảnh đội ngũ đang làm việc thực tế (Tránh ảnh Stock).
|
|
3.3
|
Tài liệu/Lead Magnet
|
– Doanh nghiệp có tài liệu gì để tặng khách không?
– Ví dụ: Ebook hướng dẫn, Bảng giá thị trường, Checklist kiểm tra tài khoản… (Dùng để làm CTA tải tài liệu).
|
Lưu ý khi gửi bảng này cho doanh nghiệp: Bạn hãy nhấn mạnh rằng: “Để website không chỉ là một ‘tờ rơi online’ mà trở thành một ‘nhân viên sale xuất sắc’, tôi cần các dữ liệu thực tế này để viết nội dung đánh trúng tâm lý khách hàng, thay vì viết những câu chung chung như ‘Dịch vụ uy tín, chất lượng cao’ vô nghĩa.”
